Thực đơn

Thực đơn Fitfood là sự kết hợp tinh tế của ẩm thực Đông Tây

Từng bữa ăn được thiết kế bởi bếp trưởng nhà hàng cùng đội ngũ dinh dưỡng để đảm bảo được sự cân bằng trong hương vị nhưng vẫn giữ được chất lượng ở mức cao nhất. Tất cả các món đều đảm bảo ko bột ngọt và ít đường


12.1016.10

19.1023.10

26.1030.10

Đặt Ngay
Ngày
Sáng
Trưa
Tối
T2
12.10

breakfast

Salad Bò Kiểu Thái

Spicy Thai Beef Salad
430 Kcal | 23, 25, 26

lunch

Heo hầm kiểu ý + nui ốc

Pork Stew with Pasta
453 Kcal | 45, 17, 30

dinner

Gà Nhồi Cà Tím + Lức Nâu

Chicken Stuffed Eggplant & Brown Rice
519 Kcal | 50, 19, 37
T3
13.10

breakfast

Cháo bò bằm

Ground beef rice porridge
381 Kcal | 33, 15, 29

lunch

Chạo Tôm + Bún Rau Củ

Shrimp Paste & Veggie Noodles
511 Kcal | 55, 19, 30

dinner

CÁ SỐT TOMYUM + Lức Nâu

Fish in Tomyum Sauce + Brown Rice
510 Kcal | 46, 21, 32
T4
14.10

breakfast

Chả Trứng Muối Hong Kong

Hong Kong Egg Meatloaf
483 Kcal | 34, 23, 35

lunch

Cá Nướng sả + Bún rau củ

Grilled Lemongrass Fish & Veggie Vermicelli
490 Kcal | 44, 20, 30

dinner

Gà Sốt Me + Lức Tím

Tamarind Chicken & Purple Brown Rice
513 Kcal | 40, 19, 33
T5
15.10

breakfast

Salad Gà Cajun Balsamic

Cajun Chicken Salad
350 Kcal | 30, 13, 28

lunch

Phở trộn thịt bò

Dry Noodle Stir Fried Beef
463 Kcal | 50, 15, 32

dinner

Sườn mật ong + Lức nâu

Honey-Glazed Pork Ribs with Brown Rice
527 Kcal | 50, 23, 30
T6
16.10

breakfast

Bún cá lóc

Vietnamese fish noodle soup
455 Kcal | 48, 15, 32

lunch

GÀ NƯỚNG CÀ RI + LỨC TÍM

Fried Chicken Curry w Purple Brown Rice
546 Kcal | 50, 23, 35

dinner

Hủ tiếu nam vang khô

Vietnamese Pork & Prawn Clear Noodle (no soup)
520 Kcal | 50, 21, 32
T2
19.10

breakfast

Salad Bò Nướng Sốt Balsamic

Beef Salad W Balsamic Dijon
410 Kcal | 34, 17, 29

lunch

Mì Xào Gà xá xíu

Charsiu Chicken Noodles
521 Kcal | 50, 20, 35

dinner

Sườn kho thơm + Lức Nâu

Braised Pork Ribs with Pineapple + Brown Rice
510 Kcal | 48, 22, 30
T3
20.10

breakfast

Nui nấu sườn non

Macaroni Pork Sparerib Soup
545 Kcal | 50, 25, 30

lunch

BÒ XÀO KHOAI LANG

Stir Fried Beef & Sweet Potato
516 Kcal | 40, 24, 35

dinner

Gà Nướng Sả + Lức Tím

Lemongrass Chicken with Brown Rice
510 Kcal | 38, 25, 32
T4
21.10

breakfast

Miến Kimchi Hải Sản

Kimchi Seafood Noodle Soup
424 Kcal | 49, 12, 30

lunch

TÔM CÀ RI MALAYSIA + Lức Tím

Malaysian Shrimp Curry Rice
420 Kcal | 40, 15, 28

dinner

Heo yakisoba

Pork Belly Yakisoba
470 Kcal | 41, 20, 31
T5
22.10

breakfast

Salad Gà Sốt Cà Rốt Gừng

Chicken Salad Served With Carrot & Ginger Sauce
410 Kcal | 32, 20, 25

lunch

Bò trứng muối + Lức Nâu

Beef Meatball & Brown Rice
518 Kcal | 50, 22, 30

dinner

Cá Nướng Riềng Kiểu Thái + Bún Rau Củ

Galangal Grilled Fish with Veggie Noodles
502 Kcal | 55, 18, 30
T6
23.10

breakfast

Hủ Tiếu Cá Lóc

Fish Noodle Soup
435 Kcal | 45, 15, 30

lunch

Gà mắm nhĩ + Lức Tím

Chicken Brown Rice with Fish Sauce
455 Kcal | 41, 18, 32

dinner

Mì bò đài loan khô

Dry Taiwanese beef noodles
536 Kcal | 48, 24, 32
T2
26.10

breakfast

Salad Cá Hồi Sốt Chanh Ngò Rí

Salmon Salad w Cilantro Lime Dressing
380 Kcal | 18, 24, 23

lunch

Chả tôm rong biển + LỨC TÍM

Seaweed shrimp pancake w Purple Brown Rice
450 Kcal | 45, 18, 27

dinner

Heo yakisoba

Pork Belly Yakisoba
470 Kcal | 41, 20, 31
T3
27.10

breakfast

HÁ CẢO HONGKONG

HongKong Dimsum
347 Kcal | 30, 15, 23

lunch

CÁ MẮM XOÀI + MÌ RAU CỦ

Green Mango Fish & Egg Noodle
451 Kcal | 45, 15, 34

dinner

GÀ RÔ TI + Lức Tím

Roasted Chicken & Brown Rice
490 Kcal | 39, 22, 35
T4
28.10

breakfast

Bún nưa gà xé

Chicken Shirataki Noodle Soup
330 Kcal | 25, 10, 35

lunch

Sườn sốt tương HongKong + Lức nâu

Hong Kong Style Pork Ribs with Brown Rice
521 Kcal | 40, 25, 34

dinner

Bò Xào Hành Cần

Sauteed Beef with Vegetables
411 Kcal | 30, 19, 30
T5
29.10

breakfast

Mì Ý Dẹp Bò Bằm

Beef Bolognese Linguine
431 Kcal | 40, 15, 34

lunch

Gà Nướng Sốt Oliu + Lức Nâu

Grilled Chicken with Oliu Sauce & Brown Rice
528 Kcal | 55, 20, 32

dinner

Nui Heo Viên Sốt Tiêu Xanh

Fusili with Pork Meatballs in Green Pepper Sauce
547 Kcal | 45, 23, 40
T6
30.10

breakfast

Bún Thái Hải Sản

Thai Seafood Noodle Soup
420 Kcal | 45, 10, 32

lunch

Miến Hàn Quốc Xào Bò

Stir-Fry Beef & Glass Noodles
508 Kcal | 50, 20, 32

dinner

Gà muối ớt + lức tím

Chili Salt Grilled Chicken with Brown Rice
480 Kcal | 40, 22, 30

Thực đơn chay

12.1016.10

19.1023.10

26.1030.10

Đặt Ngay
Ngày
Meal1
Meal2
T2
12.10
meal1 Bún chả chay + rau củ
Vegetarian noodles + vegetables
meal2 ĐÙI GÀ NƯỚNG MẬT ONG + BÚN RAU CỦ
Vegetarian roasted chicken w veggie noodles
T3
13.10
meal1 HEO NẤU CAM GẠO LỨC
Vegetarian Pork With Oranges + Brown Rice
meal2 Mì ý chay sốt rượu vang
Vegetarian spaghetti with wine sauce
T4
14.10
meal1 CÀ TÍM NHỒI RAU CỦ + BÚN RAU CỦ
Stuffed Eggplant Served With Veggie Vermicelli
meal2 Cơm lươn nhật chay
Vegan Japanese Eel Rice
T5
15.10
meal1 ĐẬU HỦ KHÌA NƯỚC DỪA
Tofu with Cocconut Water + Veggie Farfalle
meal2 Cơm chay bát bửu
Vegan Eight Treasures Rice
T6
16.10
meal1 CƠM TRỘN HÀN QUỐC
Healthy Korean Bibimbap
meal2 BÚN RIÊU CHAY
Vietnamese vegetarian tomato noodle
T2
19.10
meal1 XÍU MẠI CHAY
Vegetarian Meatball
meal2 GÀ CHAY SỐT CHUA NGỌT
Vegetarian Chicken with sweet and sour sauce
T3
20.10
meal1 MÌ Ý ĐÚT LÒ
Baked Spaghetti with Veggies
meal2 Miến Gochujang chay
Vegetarian Gochujang Vermicelli
T4
21.10
meal1 NẤM XÀO SẢ ỚT + LỨC TÍM
Stir-Fried Lemongrass Chili Mushrooms with Brown Rice
meal2 Bún thịt nướng chay
Vegetarian Grilled Pork and Brown Rice Vermicelli
T5
22.10
meal1 CẢI THẢO CUỘN GÀ CHAY
Vegetable Chicken Roll + Corn Vermicelli
meal2 bún nem rán
Vermicelli with Fried Spring Rolls
T6
23.10
meal1 Hủ tiếu thái chay
Vegan Thai Noodle Soup
meal2 Cơm gà teriyaki chay
Vegetarian Teriyaki Chicken
T2
26.10
meal1 bún thịt xào chay
Vegan Stir-fried Vermicelli
meal2 ĐẬU HỦ SỐT NƯỚC TƯƠNG
Soybean Sauce Tofu w Magenta Noodles
T3
27.10
meal1 SƯỜN CHAY KHO THƠM
Braised Vegan Spare Ribs with Pineappl
meal2 Nấm cuộn sốt me
Mushroom Rolls with Tamarind Sauce
T4
28.10
meal1 MIẾN XÀO KIỂU THÁI
Thai-Style Stir-Fried Glass Noodles
meal2 nấm kho măng
Braised Mushrooms with Bamboo Shoots
T5
29.10
meal1 PAD THÁI CHAY
Veggie Pad Thai Served With Veggies
meal2 ĐẬU PHỤ SẢ ỚT
Stir-Fried Tofu Served With Veggies
T6
30.10
meal1 NẤM KHO THẬP CẨM + Bún Rau Củ
Braised Mixed Mushrooms + Veggie Vermicelli
meal2 NUI SÚP NẤM
Mushroom Noodle Penne

Note

Các phần ăn được tính toán calories cẩn thận. Chỉ số dinh dưỡng dưới tên phần ăn được liệt kê theo thứ tự Năng lượng (Kcal/Calories), Tinh Bột, Chất béo và Chất đạm.

Lưu ý: Các phần ăn của Fitfood luôn được giao lạnh, đựng trong hộp nhựa thân thiện với lò vi sóng. Vui lòng bảo quản lạnh sau khi nhận hàng và hâm nóng từ 2-3 phút trước khi dùng.

Phần ăn bình thường chỉ bao gồm thịt và rau củ, Tinh bột phức (gạo lức, gạo nâu, mì rau củ, bún, bánh mì nâu) sẽ được gửi kèm trong phần ăn có ghi chú dấu (+)

.

Fitfood.vn
Fitfood.vn
Fitfood.vn